Thông tin cần thiết
Phương thức vận chuyển:Giao hàng nhanh
Mô tả sản phẩm
Công thức phân tử: LiBr
Khối lượng phân tử: 86,85
Số CAS: 7550-35-8
Tính chất vật lý và hóa học: Ngoại quan dạng bột màu trắng, không độc, không mùi, vị mặn và đắng, hút ẩm mạnh. Dễ tan trong nước, ethanol và ether, ít tan trong pyridine, và tan trong các dung môi hữu cơ như formaldehyde, acetone và ethylene glycol.
Ứng dụng chính: Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, thuốc trừ sâu, pin, sợi hóa học, nhiếp ảnh và hóa chất, đóng vai trò là chất hấp thụ, chất xúc tác, chất trương nở, chất hòa tan và thuốc thử hóa học.
Đóng gói sản phẩm: Thùng carton 25,50 kg lót túi polyethylene hai lớp để niêm phong.
Khối lượng phân tử: 86,85
Số CAS: 7550-35-8
Tính chất vật lý và hóa học: Ngoại quan dạng bột màu trắng, không độc, không mùi, vị mặn và đắng, hút ẩm mạnh. Dễ tan trong nước, ethanol và ether, ít tan trong pyridine, và tan trong các dung môi hữu cơ như formaldehyde, acetone và ethylene glycol.
Ứng dụng chính: Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, thuốc trừ sâu, pin, sợi hóa học, nhiếp ảnh và hóa chất, đóng vai trò là chất hấp thụ, chất xúc tác, chất trương nở, chất hòa tan và thuốc thử hóa học.
Đóng gói sản phẩm: Thùng carton 25,50 kg lót túi polyethylene hai lớp để niêm phong.
